vietbao

Tỷ Giá Ngoại Tệ, tỷ giá USD, Đô la Mỹ, giá đô la ngân hàng Ngày hôm nay

Click Xem ngay tỷ giá USD mới nhất

  • Tỷ giá

Cập nhật ngày: 10/12/2019

Tỷ giá ngoại tệ ngân Hàng

  • BIDV
  • Vietcombank
  • ACB
  • Vietin bank
  • HSBC
  • SacomBank
Vietcombank
 
Kí hiệu Ngoại tệ Mua Bán Chuyển khoản Hôm qua +-% 52 tuần thấp 52 tuần cao
USD US DOLLAR 23120 23240 23120 23120 0.00 23120 23375
EUR EURO 25415.02 26257.12 25491.49 25483.17 0.03 25104.57 26678.49
GBP BRITISH POUND 30109.79 30591.99 30322.04 30328.59 -0.02 27785.04 30753.98
JPY JAPANESE YEN 208.2 216.45 210.3 210.48 -0.09 201.02 217.37
THB THAI BAHT 749.12 780.37 749.12 748.3 0.11 695.29 753.82
HKD HONGKONG DOLLAR 2917.36 2981.93 2937.93 2938.08 -0.01 2910.9 2967.96
AUD AUST.DOLLAR 15586.17 15946.91 15680.25 15695.12 -0.09 15419.9 16774.54
CAD CANADIAN DOLLAR 17205.24 17656.74 17361.49 17332.49 0.17 16863.59 17696.1
CHF SWISS FRANCE 23090.13 23648.35 23252.9 23206.25 0.20 22612.54 23822.9
DKK DANISH KRONE 0 3484.41 3378.5 3377.28 0.04 3330.27 3535.37
INR INDIAN RUPEE 0 338.51 325.73 324.39 0.41 320.64 338.89
KRW SOUTH KOREAN WON 18.02 20.49 18.97 19.01 -0.21 18.25 20.56
KWD KUWAITI DINAR 0 79093.6 76107.25 76123.68 -0.02 75806.12 76930.16
MYR MALAYSIAN RINGGIT 0 5603.06 5531.44 5533.97 -0.05 5457.43 5688.79
NOK NORWEGIAN KRONER 0 2573.43 2495.21 2499.44 -0.17 2475.06 2719.14
RUB RUSSIAN RUBLE 0 405.27 363.7 363.15 0.15 332.01 371.55
SAR SAUDI RIAL 0 6405.87 6164 6165.33 -0.02 6120.44 6230.87
SEK SWEDISH KRONA 0 2462.07 2401.61 2409.05 -0.31 2304.04 2588.37
SGD SINGAPORE DOLLAR 16824.84 17128.51 16943.44 16942.12 0.01 16567.07 17153.18
Nguồn ngân hàng Vietcombank
  • TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI THỊ TRƯỜNG QUỐC TẾ

Cập nhật ngày: 10/12/2019

Tỷ giá ngoại tệ chính

Các cặp tiền chính Giá mua Giá bán Cao Thấp T.đổi % T.đổi Thời gian
EUR/USD 1.1067 1.1068 1.1068 1.1063 +0.0006 +0.05 08:39:38
USD/JPY 108.62 108.65 108.67 108.55 +0.09 +0.08 08:39:42
GBP/USD 1.3149 1.3153 1.3151 1.3137 +0.0008 +0.06 08:39:40
USD/CHF 0.9879 0.9883 0.9884 0.9877 +0.0002 +0.02 08:39:19
USD/CAD 1.3231 1.3233 1.3246 1.3229 -0.0005 -0.04 08:39:38
EUR/JPY 120.22 120.24 120.23 120.10 +0.15 +0.12 08:39:42
AUD/USD 0.6827 0.6828 0.6830 0.6820 +0.0006 +0.08 08:39:40
NZD/USD 0.6557 0.6561 0.6560 0.6541 +0.0012 +0.18 08:39:43
EUR/GBP 0.8414 0.8417 0.8424 0.8413 +0.0001 +0.02 08:39:54
EUR/CHF 1.0933 1.0939 1.0937 1.0927 +0.0008 +0.07 08:39:38
AUD/JPY 74.15 74.19 74.21 74.03 +0.12 +0.16 08:39:59
GBP/JPY 142.82 142.91 142.88 142.63 +0.20 +0.14 08:39:42
CHF/JPY 109.91 109.98 109.98 109.85 +0.10 +0.10 08:39:41
EUR/CAD 1.4641 1.4645 1.4656 1.4639 0.0000 0.00 08:39:56
AUD/CAD 0.9032 0.9036 0.9042 0.9026 +0.0004 +0.04 08:39:40
CAD/JPY 82.09 82.12 82.12 81.96 +0.12 +0.15 08:39:41
NZD/JPY 71.22 71.29 71.27 71.02 +0.18 +0.26 08:39:41
AUD/NZD 1.0405 1.0413 1.0433 1.0409 -0.0005 -0.05 08:39:40
GBP/AUD 1.9259 1.9263 1.9272 1.9247 -0.0002 -0.01 08:39:58
EUR/AUD 1.6208 1.6214 1.6227 1.6202 -0.0002 -0.01 08:39:56
GBP/CHF 1.2991 1.2997 1.3056 1.2975 +0.0010 +0.08 08:39:57
EUR/NZD 1.6870 1.6882 1.6920 1.6871 -0.0010 -0.06 08:39:56
AUD/CHF 0.6744 0.6748 0.6749 0.6737 +0.0007 +0.10 08:39:40
GBP/NZD 2.0043 2.0056 2.0089 2.0047 -0.0014 -0.07 08:39:40
USD/INR 70.960 70.980 70.970 70.970 0.000 0.00 05:00:02
USD/CNY 7.0359 7.0389 7.0408 7.0371 -0.0015 -0.02 08:39:39
USD/SGD 1.3597 1.3599 1.3604 1.3594 +0.0007 +0.05 08:39:39
USD/HKD 7.8279 7.8282 7.8289 7.8273 +0.0001 +0.00 08:39:29
USD/DKK 6.7518 6.7529 6.7551 6.7520 -0.0015 -0.02 08:39:56
GBP/CAD 1.7396 1.7401 1.7410 1.7384 +0.0001 +0.01 08:39:57
USD/SEK 9.5273 9.5319 9.5358 9.5290 -0.0027 -0.03 08:40:00
USD/RUB 63.5847 63.5847 63.5847 63.5847 0.0000 0.00 05:00:02
USD/TRY 5.8071 5.8111 5.8120 5.8065 +0.0017 +0.03 08:39:42
USD/MXN 19.2079 19.2229 19.2365 19.2143 -0.0131 -0.07 08:39:56
USD/ZAR 14.6727 14.6815 14.6800 14.6674 +0.0142 +0.10 08:39:41
CAD/CHF 0.7466 0.7470 0.7469 0.7457 +0.0007 +0.09 08:39:38
NZD/CAD 0.8673 0.8680 0.8680 0.8656 +0.0010 +0.12 08:39:53
NZD/CHF 0.6478 0.6484 0.6482 0.6461 +0.0013 +0.20 08:39:43
BTC/USD 7,384.1 7,384.2 7,748.7 7,306.2 -147.1 -1.95 08:39:46
BTC/EUR 6,633.4 6,635.0 6,911.0 6,582.0 -188.4 -2.76 08:39:49
ETH/USD 147.57 147.58 152.00 147.21 -3.17 -2.10 08:38:37

Tỷ giá chéo các ngoại tệ

Currency USD $ EUR GBP £ JPY ¥ AUD $ CAD C$ CHF CHF NZD $ SGD S$
1 USD $ - 0.9036 0.7605 108.62 1.4648 1.3231 0.9879 1.5251 1.3597
1 EUR 1.1067 - 0.8414 120.22 1.6208 1.4641 1.0933 1.6870
1 GBP £ 1.3149 1.1885 - 142.82 1.9259 1.7396 1.2991 2.0043
1 JPY ¥ 0.0092 0.0083 0.0070 - 0.0135 0.0122 0.0091 0.0140
1 AUD $ 0.6827 0.6170 0.5192 74.15 - 0.9032 0.6744 1.0405
1 CAD C$ 0.7558 0.6830 0.5748 82.09 1.1072 - 0.7466 1.1530
1 CHF CHF 1.0122 0.9147 0.7698 109.91 1.4828 1.3394 - 1.5437
1 NZD $ 0.6557 0.5928 0.4989 71.22 0.9611 0.8673 0.6478 -
1 SGD S$ 0.7355 -

Tiền tệ là một phương tiện thanh toán, là đồng tiền được luật pháp quy định để phục vụ trao đổi hàng hóa và dịch vụ của một quốc gia hay nền kinh tế.

Giữa hai loại tiền tệ, tỷ giá mà một đồng tiền này được trao đổi cho một đồng tiền khác gọi là tỷ giá hối đoái (hay tỷ giá trao đổi ngoại tệ, tỷ giá Forex, tỷ giá FX hoặc Agio) giữa hai tiền tệ. Nó cũng được coi là giá cả đồng tiền của một quốc gia được biểu hiện bởi một tiền tệ khác. Một cặp tiền tệ là báo giá các giá trị tương đối của một đơn vị tiền tệ so với một đơn vị tiền tệ khác trên thị trường ngoại hối.

Tỷ giá ngoại tệ thay đổi hàng ngày và có sự chênh lệch giữa các đơn vị đại lý đổi tiền. Với tiện ích tỷ giá tiền tệ được Việt Báo tổng hợp tỷ giá các loại ngoại tệ chính như tỷ giá usd, tỷ giá euro, tỷ giá yên nhật, tỷ giá nhân dân tệ... từ các ngân hàng sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn tổng quan tới chi tiết dựa vào sự chênh lệnh giá mua vào, bán ra, biểu đồ tỷ giá... của từng loại ngoại tệ.

Bên cạnh đó, chúng tôi còn cung cấp thêm các tính năng như chuyển đổi ngoại tệ, thông tin về tỷ giá thuế xuất nhập khẩu, tỷ giá trung tâm...giúp bạn đưa ra những nhận định, đánh giá khách quan nhất về thị trường ngoại tệ, kinh tế hiện nay.


Ty gia USD ngay 09122019
Tỷ giá USD ngày 09/12/2019

Tại các ngân hàng thương mại trong nước, sáng nay niêm yết tỷ giá ngoại tệ đối với USD phổ biến ở mức 23.105 VND/USD (mua vào) và..

USD thị trường tự do

Ngày 09/12/2019 Đơn vị quy đổi VNĐ
# Mua Bán
15:40 23,210 23,230
09:45 23,220 23,230
Xem Biểu Đồ USD Tự Do

TỶ GIÁ TẠI CÁC NGÂN HÀNG TM KHÁC

Ngày 10/12/2019 Đơn vị quy đổi VNĐ
NH Mua Bán CK
Vietcombank 23,120 23,240 23,120
ACB 23,100 23,220 23,120
BIDV 23,160 23,250 23,160
Vietin bank 23 23 23
HSBC 23 23 23
SacomBank 23 23 23

TỶ GIÁ BÌNH QUÂN LIÊN NGÂN HÀNG

Ngày 09/12/2019

1 USD = 23,167.00 VNĐ

TỶ GIÁ NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC

Ngày 09/12/2019 Đơn vị quy đổi VNĐ
Ngoại tệ Mua Bán
USD 23.175 23.812
EUR 24.845 26.382
JPY 207.000 220.000
GBP 29.535 31.362
CHF 22.693 24.097
AUD 15.352 16.301
CAD 16.948 17.996

TỶ GIÁ TÍNH THUẾ XUẤT NHẬP KHẨU

Ngày 05/12/2019 đến 11/12/2019 Đơn vị quy đổi VNĐ
EUR 25.655
JPY 213.000
GBP 30.106
CHF 23.466
AUD 15.815
CAD 17.432
SEK 2.430
NOK 2.521
DKK 3.434
RUB 361.000
NZD 15.085
HKD 2.958
SGD 16.977
MYR 5.540
THB 764.000
IDR 1.000
WON 19.000
INR 322.000
TWD 759.000
CNY 3.276
KHR 5.000
LAK 2.000
MOP 2.872
TRY 4.032
BRL 5.507
PLN 5.995
counter