vietbao

Tỷ Giá Ngoại Tệ, tỷ giá USD, Đô la Mỹ, giá đô la ngân hàng Ngày hôm nay

Click Xem ngay tỷ giá USD mới nhất

  • Tỷ giá

Cập nhật ngày: 20/06/2019

Tỷ giá ngoại tệ ngân Hàng

  • BIDV
  • Vietcombank
  • ACB
  • Vietin bank
  • HSBC
  • SacomBank
Vietcombank
 
Kí hiệu Ngoại tệ Mua Bán Chuyển khoản Hôm qua +-% 52 tuần thấp 52 tuần cao
USD US DOLLAR 23245 23365 23245 23255 -0.04 22830 23375
EUR EURO 25930.38 26688.09 26008.41 25826.74 0.70 25775.56 27370.49
GBP BRITISH POUND 29267.58 29736.16 29473.9 29151.67 1.11 28976.64 30832.75
JPY JAPANESE YEN 213.63 222.4 215.79 213.92 0.87 199.98 215.79
THB THAI BAHT 738.46 769.27 738.46 730.9 1.03 674.82 738.46
HKD HONGKONG DOLLAR 2938.84 3003.87 2959.56 2956.44 0.11 2892.66 2968.68
AUD AUST.DOLLAR 15855.08 16221.97 15950.78 15889.39 0.39 15818.65 17244.84
CAD CANADIAN DOLLAR 17310.97 17765.17 17468.18 17288.6 1.04 16863.59 18128.11
CHF SWISS FRANCE 23258.84 23725.92 23422.8 23140.55 1.22 22612.54 24197.47
DKK DANISH KRONE 0 3575.9 3467.23 3442.42 0.72 3415.8 3631.27
INR INDIAN RUPEE 0 347.24 334.13 334.17 -0.01 313.38 339.97
KRW SOUTH KOREAN WON 18.31 20.89 19.27 19.02 1.31 18.81 20.56
KWD KUWAITI DINAR 0 79537.18 76534.45 76508.17 0.03 75361.17 77028.48
MYR MALAYSIAN RINGGIT 0 5650.77 5578.58 5548.74 0.54 5520.05 5704.37
NOK NORWEGIAN KRONER 0 2742.65 2659.3 2625.87 1.27 2599.5 2838.19
RUB RUSSIAN RUBLE 0 407.78 365.96 363.38 0.71 329.27 373.45
SAR SAUDI RIAL 0 6441.28 6198.1 6201.77 -0.06 6082.02 6230.87
SEK SWEDISH KRONA 0 2501.44 2440.03 2415.2 1.03 2387.04 2628.98
SGD SINGAPORE DOLLAR 16947.94 17253.75 17067.41 16958.5 0.64 16661.27 17153.18
Nguồn ngân hàng Vietcombank
  • TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI THỊ TRƯỜNG QUỐC TẾ

Cập nhật ngày: 20/06/2019

Tỷ giá ngoại tệ chính

Các cặp tiền chính Gía Ngoại tệ Thay đổi +-% Biên độ ngày Biên độ năm
EUR/USD 1.1591 -0.0019 -0.1637 1.1567 - 1.1602
1.1567 - 1.1602
AUD/USD 0.7438 -0.0004 -0.0537 0.7443 - 0.7451
0.7443 - 0.7451
GBP/USD 1.3271 -0.0007 -0.0527 1.3254 - 1.3285
1.3254 - 1.3285
USD/JPY 110.4400 -0.2200 -0.1988 110.3100 - 110.7200
110.3100 - 110.7200
USD/MXN 17.67 +0.01 +0.05
EUR/JPY 131.3288 - -
EUR/SEK 9.5328 - -
EUR/GBP 0.8895 - -
USD/CAD 1.3172 -0.0012 -0.0910 1.3182 - 1.3192
1.3182 - 1.3192
USD/CHF 0.9968 -0.0008 -0.0802 0.9962 - 0.9971
0.9962 - 0.9971
EUR/CAD 1.4511 - -
EUR/CHF 1.1478 - -
EUR/HUF 308.4257 - -
GBP/JPY 147.6374 - -
NZD/USD 0.72 +0.00 +0.08
USD/CNY 6.4387 0.0370 0.5780 6.4135 - 6.4394
6.4135 - 6.4394
USD/HKD 7.81 -0.00 -0.02
USD/IDR 13,226.00 -26.00 -0.20
USD/INR 64.11 -0.01 -0.01
USD/MYR 4.19 -0.01 -0.36
USD/PHP 51.18 +0.01 +0.02
USD/RUB 57.49 -0.01 -0.02
USD/SGD 1.3513 0.0003 0.0222 1.3487 - 1.3515
1.3487 - 1.3515
USD/THB 33.04 -0.01 -0.03
USD/ZAR 13.12 -0.00 -0.02
AUDUSD=X - - -
CNY=X - - -
EURCAD=X - - -
EURCHF=X - - -
EURGBP=X - - -
EURHUF=X - - -
EURJPY=X - - -
EURSEK=X - - -
GBPJPY=X - - -
HKD=X - - -
IDR=X - - -
INR=X - - -
MXN=X - - -
MYR=X - - -
NZDUSD=X - - -
PHP=X - - -
RUB=X - - -
SGD=X - - -
THB=X - - -
ZAR=X - - -
BTC/USD 3,355.70 -461.09 -12.08
ETHUSD=X 233.21 -35.75 -13.29
BTCUSD=X - - -

Tỷ giá chéo các ngoại tệ

Currency USD $ EUR GBP £ JPY ¥ AUD $ CAD C$ CHF CHF NZD $ SGD S$
1 USD $ - 0.8629 0.7535 111.1111 1.3444 1.3172 0.9968 1.4411 1.3501
1 EUR 1.1589 - 0.8734 1.2817 1.5576 1.5272 1.1559 1.6703 1.5672
1 GBP £ 1.3271 1.1449 - 146.5900 1.7819 1.7446 1.3194 1.9077 1.7936
1 JPY ¥ 0.0090 0.7802 0.0068 - 0.0122 0.0119 0.0090 0.0130 0.0122
1 AUD $ 0.7438 0.6420 0.5612 82.2500 - 0.9809 0.7422 1.0728 1.0059
1 CAD C$ 0.7592 0.6548 0.5732 83.8250 1.0195 - 0.7566 1.0937 1.0258
1 CHF CHF 1.0032 0.8651 0.7579 110.9550 1.3473 1.3217 - 1.4455 1.3551
1 NZD $ 0.6939 0.5987 0.5242 76.7590 0.9321 0.9143 0.6918 - 0.9379
1 SGD S$ 0.7407 0.6381 0.5575 81.8915 0.9941 0.9748 0.7380 1.0662 -

Tiền tệ là một phương tiện thanh toán, là đồng tiền được luật pháp quy định để phục vụ trao đổi hàng hóa và dịch vụ của một quốc gia hay nền kinh tế.

Giữa hai loại tiền tệ, tỷ giá mà một đồng tiền này được trao đổi cho một đồng tiền khác gọi là tỷ giá hối đoái (hay tỷ giá trao đổi ngoại tệ, tỷ giá Forex, tỷ giá FX hoặc Agio) giữa hai tiền tệ. Nó cũng được coi là giá cả đồng tiền của một quốc gia được biểu hiện bởi một tiền tệ khác. Một cặp tiền tệ là báo giá các giá trị tương đối của một đơn vị tiền tệ so với một đơn vị tiền tệ khác trên thị trường ngoại hối.

Tỷ giá ngoại tệ thay đổi hàng ngày và có sự chênh lệch giữa các đơn vị đại lý đổi tiền. Với tiện ích tỷ giá tiền tệ được Việt Báo tổng hợp tỷ giá các loại ngoại tệ chính như tỷ giá usd, tỷ giá euro, tỷ giá yên nhật, tỷ giá nhân dân tệ... từ các ngân hàng sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn tổng quan tới chi tiết dựa vào sự chênh lệnh giá mua vào, bán ra, biểu đồ tỷ giá... của từng loại ngoại tệ.

Bên cạnh đó, chúng tôi còn cung cấp thêm các tính năng như chuyển đổi ngoại tệ, thông tin về tỷ giá thuế xuất nhập khẩu, tỷ giá trung tâm...giúp bạn đưa ra những nhận định, đánh giá khách quan nhất về thị trường ngoại tệ, kinh tế hiện nay.


Ty gia USD ngay 20062019
Tỷ giá USD ngày 20/06/2019

Trong phiên giao dịch sáng nay, tỷ giá mua - bán USD của các ngân hàng tiếp tục giảm so với ngày hôm qua.

USD thị trường tự do

Ngày 20/06/2019 Đơn vị quy đổi VNĐ
# Mua Bán
09:20 23,300 23,320
Xem Biểu Đồ USD Tự Do

TỶ GIÁ TẠI CÁC NGÂN HÀNG TM KHÁC

Ngày 21/06/2019 Đơn vị quy đổi VNĐ
NH Mua Bán CK
Vietcombank 23,245 23,365 23,245
ACB 23,225 23,345 23,245
BIDV 23,160 23,250 23,160
Vietin bank 23 23 23
HSBC 23 23 23
SacomBank 23 23 23

TỶ GIÁ BÌNH QUÂN LIÊN NGÂN HÀNG

Ngày 20/06/2019

1 USD = 23,065.00 VNĐ

TỶ GIÁ NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC

Ngày 20/06/2019 Đơn vị quy đổi VNĐ
Ngoại tệ Mua Bán
USD 23.200 23.707
EUR 25.190 26.748
JPY 208.000 221.000
GBP 28.367 30.121
CHF 22.597 23.994
AUD 15.444 16.399
CAD 16.888 17.932

TỶ GIÁ TÍNH THUẾ XUẤT NHẬP KHẨU

Ngày 20/06/2019 đến 26/06/2019 Đơn vị quy đổi VNĐ
EUR 25.822
JPY 212.000
GBP 28.987
CHF 23.044
AUD 15.867
CAD 17.246
SEK 2.419
NOK 2.638
DKK 3.458
RUB 360.000
NZD 15.057
HKD 2.947
SGD 16.875
MYR 5.527
THB 738.000
IDR 1.000
WON 19.000
INR 331.000
TWD 735.000
CNY 3.341
KHR 5.000
LAK 2.000
MOP 2.861
TRY 3.952
BRL 5.975
PLN 6.060
counter