vietbao

Tỷ Giá Ngoại Tệ, tỷ giá USD, Đô la Mỹ, giá đô la ngân hàng Ngày hôm nay

Click Xem ngay tỷ giá USD mới nhất

  • Tỷ giá

Cập nhật ngày: 23/10/2019

Tỷ giá ngoại tệ ngân Hàng

  • BIDV
  • Vietcombank
  • ACB
  • Vietin bank
  • HSBC
  • SacomBank
Vietcombank
 
Kí hiệu Ngoại tệ Mua Bán Chuyển khoản Hôm qua +-% 52 tuần thấp 52 tuần cao
USD US DOLLAR 23145 23265 23145 23145 0.00 23130 23375
EUR EURO 25598.39 26446.53 25675.42 25740.04 -0.25 25104.57 26738.29
GBP BRITISH POUND 29522.14 29994.89 29730.25 29963.58 -0.78 27785.04 30753.98
JPY JAPANESE YEN 206.93 215.08 209.02 208.46 0.27 199.98 217.37
THB THAI BAHT 750.25 781.55 750.25 751.25 -0.13 687.42 751.49
HKD HONGKONG DOLLAR 2916.63 2981.17 2937.19 2937.19 0.00 2910.9 2967.96
AUD AUST.DOLLAR 15687.48 16050.55 15782.17 15816.69 -0.22 15419.9 17099.37
CAD CANADIAN DOLLAR 17411.48 17868.38 17569.61 17596.48 -0.15 16863.59 17824.76
CHF SWISS FRANCE 23094.64 23652.94 23257.44 23330.54 -0.31 22612.54 23822.9
DKK DANISH KRONE 0 3510.04 3403.36 3411.85 -0.25 3330.27 3546.05
INR INDIAN RUPEE 0 339.75 326.92 326.5 0.13 314.92 338.89
KRW SOUTH KOREAN WON 18.32 20.82 19.28 19.32 -0.21 18.25 20.56
KWD KUWAITI DINAR 0 79369.83 76373.15 76398.36 -0.03 75806.12 76930.16
MYR MALAYSIAN RINGGIT 0 5574.02 5502.78 5517.93 -0.27 5457.43 5688.79
NOK NORWEGIAN KRONER 0 2575.99 2497.7 2502.1 -0.18 2490.03 2794.46
RUB RUSSIAN RUBLE 0 404.77 363.25 363.13 0.03 332.01 371.55
SAR SAUDI RIAL 0 6414.17 6172 6171.84 0.00 6120.44 6230.87
SEK SWEDISH KRONA 0 2434.44 2374.66 2378.38 -0.16 2304.04 2588.37
SGD SINGAPORE DOLLAR 16818.11 17121.64 16936.67 16966.55 -0.18 16567.07 17153.18
Nguồn ngân hàng Vietcombank
  • TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI THỊ TRƯỜNG QUỐC TẾ

Cập nhật ngày: 23/10/2019

Tỷ giá ngoại tệ chính

Các cặp tiền chính Giá mua Giá bán Cao Thấp T.đổi % T.đổi Thời gian
EUR/USD 1.1121 1.1125 1.1132 1.1106 -0.0001 -0.01 19:59:41
USD/JPY 108.51 108.54 108.54 108.26 +0.06 +0.05 19:59:41
GBP/USD 1.2881 1.2882 1.2901 1.2842 +0.0009 +0.07 19:59:40
USD/CHF 0.9893 0.9897 0.9906 0.9886 +0.0001 +0.01 19:59:44
USD/CAD 1.3088 1.3089 1.3110 1.3083 -0.0003 -0.02 19:59:39
EUR/JPY 120.69 120.76 120.78 120.39 +0.07 +0.05 19:59:41
AUD/USD 0.6849 0.6850 0.6863 0.6834 -0.0006 -0.08 19:59:44
NZD/USD 0.6411 0.6416 0.6415 0.6386 +0.0009 +0.15 19:59:41
EUR/GBP 0.8633 0.8637 0.8660 0.8628 -0.0005 -0.06 19:59:41
EUR/CHF 1.1002 1.1010 1.1015 1.0993 0.0000 0.00 19:59:43
AUD/JPY 74.33 74.36 74.46 74.01 -0.01 -0.02 19:59:42
GBP/JPY 139.75 139.88 139.94 139.09 +0.20 +0.14 19:59:41
CHF/JPY 109.65 109.73 109.71 109.38 +0.10 +0.09 19:59:39
EUR/CAD 1.4552 1.4563 1.4579 1.4545 -0.0004 -0.03 19:59:41
AUD/CAD 0.8962 0.8967 0.8986 0.8953 -0.0009 -0.11 19:59:42
CAD/JPY 82.90 82.96 82.95 82.61 +0.10 +0.12 19:59:41
NZD/JPY 69.58 69.65 69.62 69.16 +0.15 +0.22 19:59:41
AUD/NZD 1.0678 1.0683 1.0712 1.0674 -0.0018 -0.16 19:59:44
GBP/AUD 1.8804 1.8809 1.8846 1.8750 +0.0037 +0.20 19:59:40
EUR/AUD 1.6230 1.6248 1.6273 1.6216 +0.0019 +0.12 19:59:41
GBP/CHF 1.2744 1.2747 1.2761 1.2704 +0.0009 +0.07 19:59:40
EUR/NZD 1.7335 1.7350 1.7415 1.7337 -0.0018 -0.10 19:59:43
AUD/CHF 0.6776 0.6779 0.6790 0.6762 -0.0004 -0.07 19:59:39
GBP/NZD 2.0076 2.0094 2.0148 2.0061 -0.0002 -0.01 19:59:40
USD/INR 70.889 70.891 71.030 70.810 +0.082 +0.12 19:45:22
USD/CNY 7.0733 7.0741 7.0865 7.0718 -0.0024 -0.03 19:59:14
USD/SGD 1.3628 1.3630 1.3646 1.3625 +0.0006 +0.04 19:59:44
USD/HKD 7.8421 7.8430 7.8431 7.8416 +0.0003 +0.00 19:59:35
USD/DKK 6.7162 6.7171 6.7264 6.7111 +0.0014 +0.02 19:59:42
GBP/CAD 1.6859 1.6861 1.6889 1.6815 +0.0009 +0.05 19:59:40
USD/SEK 9.6521 9.6550 9.6732 9.6357 +0.0034 +0.04 19:59:37
USD/RUB 63.9475 63.9475 63.9887 63.7021 +0.2193 +0.34 19:59:40
USD/TRY 5.7650 5.7770 5.8111 5.7590 -0.0349 -0.60 19:59:42
USD/MXN 19.1532 19.1542 19.1889 19.1380 +0.0118 +0.06 19:59:40
USD/ZAR 14.6570 14.6746 14.7085 14.5767 +0.0863 +0.59 19:59:44
CAD/CHF 0.7557 0.7564 0.7565 0.7547 +0.0004 +0.06 19:59:41
NZD/CAD 0.8391 0.8398 0.8397 0.8369 +0.0011 +0.14 19:59:40
NZD/CHF 0.6344 0.6349 0.6348 0.6319 +0.0010 +0.17 19:59:41
BTC/USD 7,568.1 7,570.2 8,290.2 7,501.0 -715.7 -8.64 19:59:49
BTC/EUR 6,793.4 6,802.2 7,438.7 6,700.0 -621.1 -8.36 20:00:01
ETH/USD 160.66 160.78 174.54 156.33 -13.02 -7.49 19:59:59

Tỷ giá chéo các ngoại tệ

Currency USD $ EUR GBP £ JPY ¥ AUD $ CAD C$ CHF CHF NZD $ SGD S$
1 USD $ - 0.8992 0.7763 108.51 1.4601 1.3088 0.9893 1.5598 1.3628
1 EUR 1.1121 - 0.8633 120.69 1.6230 1.4552 1.1002 1.7335
1 GBP £ 1.2881 1.1583 - 139.75 1.8804 1.6859 1.2744 2.0076
1 JPY ¥ 0.0092 0.0083 0.0072 - 0.0135 0.0121 0.0091 0.0144
1 AUD $ 0.6849 0.6161 0.5318 74.33 - 0.8962 0.6776 1.0678
1 CAD C$ 0.7641 0.6872 0.5932 82.90 1.1158 - 0.7557 1.1918
1 CHF CHF 1.0108 0.9089 0.7847 109.65 1.4758 1.3233 - 1.5763
1 NZD $ 0.6411 0.5769 0.4981 69.58 0.9365 0.8391 0.6344 -
1 SGD S$ 0.7338 -

Tiền tệ là một phương tiện thanh toán, là đồng tiền được luật pháp quy định để phục vụ trao đổi hàng hóa và dịch vụ của một quốc gia hay nền kinh tế.

Giữa hai loại tiền tệ, tỷ giá mà một đồng tiền này được trao đổi cho một đồng tiền khác gọi là tỷ giá hối đoái (hay tỷ giá trao đổi ngoại tệ, tỷ giá Forex, tỷ giá FX hoặc Agio) giữa hai tiền tệ. Nó cũng được coi là giá cả đồng tiền của một quốc gia được biểu hiện bởi một tiền tệ khác. Một cặp tiền tệ là báo giá các giá trị tương đối của một đơn vị tiền tệ so với một đơn vị tiền tệ khác trên thị trường ngoại hối.

Tỷ giá ngoại tệ thay đổi hàng ngày và có sự chênh lệch giữa các đơn vị đại lý đổi tiền. Với tiện ích tỷ giá tiền tệ được Việt Báo tổng hợp tỷ giá các loại ngoại tệ chính như tỷ giá usd, tỷ giá euro, tỷ giá yên nhật, tỷ giá nhân dân tệ... từ các ngân hàng sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn tổng quan tới chi tiết dựa vào sự chênh lệnh giá mua vào, bán ra, biểu đồ tỷ giá... của từng loại ngoại tệ.

Bên cạnh đó, chúng tôi còn cung cấp thêm các tính năng như chuyển đổi ngoại tệ, thông tin về tỷ giá thuế xuất nhập khẩu, tỷ giá trung tâm...giúp bạn đưa ra những nhận định, đánh giá khách quan nhất về thị trường ngoại tệ, kinh tế hiện nay.


Ty gia USD ngay 23102019
Tỷ giá USD ngày 23/10/2019

Trong phiên giao dịch sáng nay, tỷ giá mua - bán USD tại các ngân hàng thương mại gần như không đổi so với ngày hôm qua.

USD thị trường tự do

Ngày 23/10/2019 Đơn vị quy đổi VNĐ
# Mua Bán
09:20 23,190 23,210
Xem Biểu Đồ USD Tự Do

TỶ GIÁ TẠI CÁC NGÂN HÀNG TM KHÁC

Ngày 23/10/2019 Đơn vị quy đổi VNĐ
NH Mua Bán CK
Vietcombank 23,145 23,265 23,145
ACB 23,130 23,255 23,155
BIDV 23,160 23,250 23,160
Vietin bank 23 23 23
HSBC 23 23 23
SacomBank 23 23 23

TỶ GIÁ BÌNH QUÂN LIÊN NGÂN HÀNG

Ngày 23/10/2019

1 USD = 23,154.00 VNĐ

TỶ GIÁ NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC

Ngày 23/10/2019 Đơn vị quy đổi VNĐ
Ngoại tệ Mua Bán
USD 23.200 23.799
EUR 24.988 26.534
JPY 207.000 220.000
GBP 28.893 30.680
CHF 22.697 24.100
AUD 15.404 16.357
CAD 17.147 18.207

TỶ GIÁ TÍNH THUẾ XUẤT NHẬP KHẨU

Ngày 17/10/2019 đến 23/10/2019 Đơn vị quy đổi VNĐ
EUR 25.530
JPY 212.000
GBP 29.506
CHF 23.215
AUD 15.577
CAD 17.539
SEK 2.358
NOK 2.517
DKK 3.417
RUB 360.000
NZD 14.466
HKD 2.951
SGD 16.867
MYR 5.522
THB 761.000
IDR 1.000
WON 19.000
INR 324.000
TWD 756.000
CNY 3.262
KHR 5.000
LAK 2.000
MOP 2.865
TRY 3.923
BRL 5.542
PLN 5.947
counter