vietbao

Tỷ Giá Ngoại Tệ, tỷ giá USD, Đô la Mỹ, giá đô la ngân hàng Ngày hôm nay

Click Xem ngay tỷ giá USD mới nhất

  • Tỷ giá

Cập nhật ngày: 20/11/2019

Tỷ giá ngoại tệ ngân Hàng

  • BIDV
  • Vietcombank
  • ACB
  • Vietin bank
  • HSBC
  • SacomBank
Vietcombank
 
Kí hiệu Ngoại tệ Mua Bán Chuyển khoản Hôm qua +-% 52 tuần thấp 52 tuần cao
USD US DOLLAR 23140 23260 23140 23145 -0.02 23130 23375
EUR EURO 25484.75 26329.13 25561.43 25546.17 0.06 25104.57 26678.49
GBP BRITISH POUND 29625.86 30100.28 29834.7 29910.44 -0.25 27785.04 30753.98
JPY JAPANESE YEN 206.54 214.68 208.63 212.95 -2.03 201.02 217.37
THB THAI BAHT 753.32 784.75 753.32 753.24 0.01 691.64 753.82
HKD HONGKONG DOLLAR 2921.33 2985.98 2941.92 2942.6 -0.02 2910.9 2967.96
AUD AUST.DOLLAR 15601.78 15962.87 15695.96 15623.41 0.46 15419.9 17099.37
CAD CANADIAN DOLLAR 17173.02 17623.66 17328.98 17417.99 -0.51 16863.59 17696.1
CHF SWISS FRANCE 23061.69 23619.2 23224.26 23255.09 -0.13 22612.54 23822.9
DKK DANISH KRONE 0 3493.78 3387.59 3385.56 0.06 3330.27 3535.37
INR INDIAN RUPEE 0 334.89 322.25 321.78 0.15 320.64 338.89
KRW SOUTH KOREAN WON 18.37 20.89 19.34 19.35 -0.05 18.25 20.56
KWD KUWAITI DINAR 0 79195.96 76205.84 76222.27 -0.02 75806.12 76930.16
MYR MALAYSIAN RINGGIT 0 5614.35 5542.6 5543.8 -0.02 5457.43 5688.79
NOK NORWEGIAN KRONER 0 2580.4 2501.98 2505.23 -0.13 2475.06 2720.29
RUB RUSSIAN RUBLE 0 404 362.56 362.42 0.04 332.01 371.55
SAR SAUDI RIAL 0 6413.65 6171.49 6172.82 -0.02 6120.44 6230.87
SEK SWEDISH KRONA 0 2437.43 2377.57 2377.29 0.01 2304.04 2588.37
SGD SINGAPORE DOLLAR 16833.02 17136.82 16951.68 16959.07 -0.04 16567.07 17153.18
Nguồn ngân hàng Vietcombank
  • TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI THỊ TRƯỜNG QUỐC TẾ

Cập nhật ngày: 20/11/2019

Tỷ giá ngoại tệ chính

Các cặp tiền chính Giá mua Giá bán Cao Thấp T.đổi % T.đổi Thời gian
EUR/USD 1.1064 1.1066 1.1082 1.1056 -0.0013 -0.12 17:19:41
USD/JPY 108.39 108.42 108.59 108.35 -0.12 -0.12 17:19:40
GBP/USD 1.2912 1.2916 1.2933 1.2889 -0.0008 -0.06 17:19:41
USD/CHF 0.9913 0.9914 0.9917 0.9899 +0.0011 +0.12 17:19:38
USD/CAD 1.3304 1.3308 1.3307 1.3260 +0.0040 +0.30 17:19:39
EUR/JPY 119.92 119.98 120.30 119.84 -0.28 -0.23 17:19:41
AUD/USD 0.6810 0.6812 0.6832 0.6801 -0.0014 -0.21 17:19:39
NZD/USD 0.6422 0.6424 0.6436 0.6404 -0.0007 -0.11 17:19:41
EUR/GBP 0.8566 0.8570 0.8584 0.8566 0.0000 0.00 17:19:43
EUR/CHF 1.0966 1.0973 1.0982 1.0951 0.0001 0.00 17:19:41
AUD/JPY 73.81 73.87 74.16 73.73 -0.23 -0.31 17:19:40
GBP/JPY 139.99 140.04 140.39 139.69 -0.23 -0.16 17:19:43
CHF/JPY 109.34 109.37 109.64 109.33 -0.20 -0.19 17:19:40
EUR/CAD 1.4718 1.4727 1.4726 1.4689 +0.0027 +0.18 17:19:39
AUD/CAD 0.9060 0.9065 0.9067 0.9043 +0.0008 +0.09 17:19:39
CAD/JPY 81.45 81.49 81.87 81.45 -0.32 -0.39 17:19:44
NZD/JPY 69.60 69.64 69.87 69.43 -0.16 -0.23 17:19:39
AUD/NZD 1.0599 1.0609 1.0626 1.0601 -0.0005 -0.05 17:19:40
GBP/AUD 1.8958 1.8965 1.8964 1.8917 +0.0043 +0.22 17:19:41
EUR/AUD 1.6242 1.6250 1.6264 1.6217 +0.0026 +0.16 17:19:41
GBP/CHF 1.2799 1.2805 1.2815 1.2767 +0.0007 +0.05 17:19:43
EUR/NZD 1.7223 1.7231 1.7271 1.7213 +0.0006 +0.03 17:19:41
AUD/CHF 0.6751 0.6753 0.6769 0.6738 -0.0006 -0.09 17:19:39
GBP/NZD 2.0103 2.0111 2.0136 2.0080 +0.0020 +0.10 17:19:41
USD/INR 71.845 71.855 71.915 71.655 +0.030 +0.04 17:19:17
USD/CNY 7.0350 7.0359 7.0380 7.0276 +0.0092 +0.13 17:19:38
USD/SGD 1.3614 1.3618 1.3621 1.3606 +0.0009 +0.07 17:19:39
USD/HKD 7.8260 7.8266 7.8297 7.8252 -0.0006 -0.01 17:19:43
USD/DKK 6.7533 6.7543 6.7587 6.7425 +0.0089 +0.13 17:19:42
GBP/CAD 1.7181 1.7187 1.7186 1.7132 +0.0042 +0.24 17:19:41
USD/SEK 9.6982 9.7022 9.7210 9.6308 +0.0709 +0.74 17:19:38
USD/RUB 63.9603 63.9603 64.1045 63.8189 +0.1411 +0.22 17:19:41
USD/TRY 5.6990 5.7040 5.7216 5.6960 +0.0035 +0.06 17:19:39
USD/MXN 19.4169 19.4181 19.4426 19.3440 +0.0815 +0.42 17:19:43
USD/ZAR 14.8125 14.8222 14.8675 14.7585 +0.0595 +0.40 17:19:40
CAD/CHF 0.7449 0.7452 0.7473 0.7446 -0.0011 -0.15 17:19:39
NZD/CAD 0.8541 0.8548 0.8547 0.8516 +0.0014 +0.17 17:19:39
NZD/CHF 0.6364 0.6369 0.6377 0.6347 -0.0001 -0.01 17:19:38
BTC/USD 8,102.0 8,102.1 8,202.1 8,051.7 -84.2 -1.03 17:19:28
BTC/EUR 7,287.0 7,287.0 7,369.0 7,227.3 -72.2 -0.98 17:19:57
ETH/USD 175.85 175.86 178.18 173.17 -1.85 -1.04 17:19:28

Tỷ giá chéo các ngoại tệ

Currency USD $ EUR GBP £ JPY ¥ AUD $ CAD C$ CHF CHF NZD $ SGD S$
1 USD $ - 0.9038 0.7745 108.39 1.4684 1.3304 0.9913 1.5571 1.3614
1 EUR 1.1064 - 0.8566 119.92 1.6242 1.4718 1.0966 1.7223
1 GBP £ 1.2912 1.1674 - 139.99 1.8958 1.7181 1.2799 2.0103
1 JPY ¥ 0.0092 0.0083 0.0071 - 0.0135 0.0123 0.0091 0.0144
1 AUD $ 0.6810 0.6157 0.5275 73.81 - 0.9060 0.6751 1.0599
1 CAD C$ 0.7517 0.6794 0.5820 81.45 1.1038 - 0.7449 1.1708
1 CHF CHF 1.0088 0.9119 0.7813 109.34 1.4813 1.3425 - 1.5713
1 NZD $ 0.6422 0.5806 0.4974 69.60 0.9435 0.8541 0.6364 -
1 SGD S$ 0.7345 -

Tiền tệ là một phương tiện thanh toán, là đồng tiền được luật pháp quy định để phục vụ trao đổi hàng hóa và dịch vụ của một quốc gia hay nền kinh tế.

Giữa hai loại tiền tệ, tỷ giá mà một đồng tiền này được trao đổi cho một đồng tiền khác gọi là tỷ giá hối đoái (hay tỷ giá trao đổi ngoại tệ, tỷ giá Forex, tỷ giá FX hoặc Agio) giữa hai tiền tệ. Nó cũng được coi là giá cả đồng tiền của một quốc gia được biểu hiện bởi một tiền tệ khác. Một cặp tiền tệ là báo giá các giá trị tương đối của một đơn vị tiền tệ so với một đơn vị tiền tệ khác trên thị trường ngoại hối.

Tỷ giá ngoại tệ thay đổi hàng ngày và có sự chênh lệch giữa các đơn vị đại lý đổi tiền. Với tiện ích tỷ giá tiền tệ được Việt Báo tổng hợp tỷ giá các loại ngoại tệ chính như tỷ giá usd, tỷ giá euro, tỷ giá yên nhật, tỷ giá nhân dân tệ... từ các ngân hàng sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn tổng quan tới chi tiết dựa vào sự chênh lệnh giá mua vào, bán ra, biểu đồ tỷ giá... của từng loại ngoại tệ.

Bên cạnh đó, chúng tôi còn cung cấp thêm các tính năng như chuyển đổi ngoại tệ, thông tin về tỷ giá thuế xuất nhập khẩu, tỷ giá trung tâm...giúp bạn đưa ra những nhận định, đánh giá khách quan nhất về thị trường ngoại tệ, kinh tế hiện nay.


Ty gia USD ngay 20112019
Tỷ giá USD ngày 20/11/2019

Đầu giờ sáng nay 20/11, tỷ giá USD tại đa số các ngân hàng thương mại giảm nhẹ so với ngày hôm qua.

USD thị trường tự do

Ngày 20/11/2019 Đơn vị quy đổi VNĐ
# Mua Bán
15:00 23,215 23,225
09:40 23,200 23,230
Xem Biểu Đồ USD Tự Do

TỶ GIÁ TẠI CÁC NGÂN HÀNG TM KHÁC

Ngày 20/11/2019 Đơn vị quy đổi VNĐ
NH Mua Bán CK
Vietcombank 23,145 23,265 23,145
ACB 23,130 23,250 23,150
BIDV 23,160 23,250 23,160
Vietin bank 23 23 23
HSBC 23 23 23
SacomBank 23 23 23

TỶ GIÁ BÌNH QUÂN LIÊN NGÂN HÀNG

Ngày 20/11/2019

1 USD = 23,139.00 VNĐ

TỶ GIÁ NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC

Ngày 20/11/2019 Đơn vị quy đổi VNĐ
Ngoại tệ Mua Bán
USD 23.200 23.783
EUR 24.866 26.404
JPY 207.000 220.000
GBP 28.991 30.784
CHF 22.653 24.054
AUD 15.320 16.267
CAD 16.907 17.953

TỶ GIÁ TÍNH THUẾ XUẤT NHẬP KHẨU

Ngày 14/11/2019 đến 20/11/2019 Đơn vị quy đổi VNĐ
EUR 25.482
JPY 212.000
GBP 29.731
CHF 23.360
AUD 15.838
CAD 17.471
SEK 2.381
NOK 2.524
DKK 3.410
RUB 360.000
NZD 14.811
HKD 2.954
SGD 16.988
MYR 5.574
THB 764.000
IDR 1.000
WON 19.000
INR 322.000
TWD 759.000
CNY 3.297
KHR 5.000
LAK 2.000
MOP 2.870
TRY 4.011
BRL 5.549
PLN 5.948
counter